• Độ dẫn điện, dẫn nhiệt cao, khả năng ăn mòn thấp
• Tính năng dẻo dai, không rạn nứt khi uốn cong ( Có thể uốn cong từ 90º ~ 180º)
• Phù hợp cho các điều kiện thời tiết, môi trường phức tạp
• Đạt tiêu chuẩn IEC/EN 60947-2, JIS 8370 & 8201-2
• Thương hiệu Shihlin ( xuất xứ Đài Loan )
BẢNG QUY CÁCH ĐỒNG - BUSBAR
|
Đồng thanh cái cạnh vuông |
Đồng cuộn |
||||
|
Hình ảnh |
Kích Thước (Dày x Rộng x Dài) mm |
Hình ảnh |
Kích Thước (Dày x Rộng x Dài) mm |
||
|
|
2 x 10 x 4.000 |
6 x 30 x 4.000 |
|
2 x 10 |
|
|
|
3 x 10 x 4.000 |
6 x 40 x 4.000 |
|
2 x 12 |
|
|
|
3 x 12 x 4.000 |
6 x 50 x 4.000 |
|
2 x 15 |
|
|
|
3 x 15 x 4.000 |
6 x 60 x 4.000 |
|
2 x 20 |
|
|
|
3 x 20 x 4.000 |
6 x 80 x 4.000 |
3 x 12 |
||
|
|
3 x 25 x 4.000 |
6 x 100 x 4.000 |
3 x 15 |
||
|
|
3 x 30 x 4.000 |
8 x 20 x 4.000 |
3 x 20 |
||
|
|
3 x 40 x 4.000 |
8 x 25 x 4.000 |
3 x 25 |
||
|
|
3 x 50 x 4.000 |
8 x 30 x 4.000 |
|
3 x 30 |
|
|
|
4 x 20 x 4.000 |
8 x 40 x 4.000 |
|
3 x 40 |
|
|
|
4 x 25 x 4.000 |
8 x 50 x 4.000 |
Đồng tấm |
||
|
|
4 x 30 x 4.000 |
8 x 60 x 4.000 |
Hình ảnh |
Kích Thước (Dày x Rộng x Dài) mm |
|
|
|
4 x 40 x 4.000 |
8 x 80 x 4.000 |
|
1.5 x 600 x 2.000 |
|
|
|
4 x 50 x 4.000 |
8 x 100 x 4.000 |
2 x 400 x 2.000 |
||
|
|
4 x 60 x 4.000 |
10 x 20 x 4.000 |
2 x 600 x 2.000 |
||
|
|
5 x 15 x 4.000 |
10 x 25 x 4.000 |
3 x 600 x 2.000 |
||
|
|
5 x 20 x 4.000 |
10 x 30 x 4.000 |
Đồng thanh tròn |
||
|
|
5 x 25 x 4.000 |
10 x 40 x 4.000 |
Hình ảnh |
Kích Thước (Đường kính x Dài) mm |
|
|
|
5 x 30 x 4.000 |
10 x 50 x 4.000 |
|
Ø8,Ø10,Ø12,Ø14,Ø16,Ø18,Ø20 x 3.000 |
|
|
|
5 x 40 x 4.000 |
10 x 60 x 4.000 |
|
Ø8,Ø10,Ø12,Ø14,Ø16,Ø18,Ø20 x 4.000 |
|
|
|
5 x 50 x 4.000 |
10 x 80 x 4.000 |
Ø8,Ø10,Ø12,Ø14,Ø16 x 2.400 |
||
|
|
5 x 60 x 4.000 |
10 x 100 x 4.000 |
Ø25,Ø30,Ø38,Ø40,Ø50 x 3.000 |
||
|
|
5 x 80 x 4.000 |
10 x 120 x 4.000 |
Ø25,Ø30,Ø38,Ø40,Ø50 x 4.000 |
||
|
|
5 x 100 x 4.000 |
10 x 125 x 4.000 |
Call |
||
|
|
6 x 20 x 4.000 |
10 x 150 x 4.000 |
|
||
|
|
6 x 25 x 4.000 |
12 x 100 x 4.000 |
|
||
Bảng quy cách chọn đồng thanh cái cho từng loại MCCB, ACB theo tiêu chuẩn Việt Nam
|
Đồng/SL |
x1 thanh |
x2 thanh |
x3 thanh |
x4 thanh |
Ghi chú |
|
|
|
2x8 |
0A~32A |
---- |
---- |
---- |
Đồng cuộn |
||
|
3x12 |
40A~60A |
---- |
---- |
---- |
Đồng cuộn |
||
|
3x15 |
63A~80A |
---- |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
2x15 |
25A~60A |
---- |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
5x15 |
100A~125A |
---- |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
5x20 |
150A~200A |
---- |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
6x20 |
250A |
---- |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
5x30 |
300A |
---- |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
6x30 |
320A |
---- |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
8x30 |
400A |
---- |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
10x30 |
500A~630A |
---- |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
10x40 |
800A |
---- |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
6x50 |
---- |
1200A~1250A |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
8x50 |
---- |
1600A |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
10x50 |
1000A |
---- |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
10x60 |
1200A |
---- |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
10x80 |
1600A |
2500A |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
10x100 |
2000A |
3200A |
---- |
---- |
Đồng thanh |
||
|
10x120 |
---- |
4000A |
5000A |
---- |
Đồng thanh |
||
|
10x150 |
---- |
---- |
6300A |
6300A |
Đồng thanh |
||













